ethmoid bone

ethmoid bone

The ethmoid bone is a delicate structure located between the eyes.

Định nghĩa

Danh từ: Xương sàng (ethmoid bone) một trong tám xương tạo nên hộp sọ. Đây một xương nhỏ, nhiều khoang chứa khí, nằmgiữa hốc mắt khoang mũi, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc của mắt mũi.

dụ sử dụng
  • (Xương sàng nằm giữa hai mắt giúp hình thành khoang mũi.)
  • (Gãy xương sàng có thể ảnh hưởng đến khứu giác.)
  • (Trong phẫu thuật xoang, các bác sĩ thường phải điều hướng cẩn thận xung quanh xương sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethmoid bone" trong ngữ cảnh giải phẫu: Thường được nhắc đến khi mô tả các cấu trúc phức tạp của hộp sọ, đặc biệt vùng mũi mắt.
    • The ethmoid bone contains numerous air cells that are part of the ethmoid sinuses. (Xương sàng chứa nhiều tế bào khí, một phần của xoang sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethmoid (adj): thuộc về xương sàng.
    • The ethmoid sinuses are located within the ethmoid bone. (Các xoang sàng nằm bên trong xương sàng.)
  • Ethmoidectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ một phần xương sàng hoặc xoang sàng.
    • The patient underwent an ethmoidectomy to treat chronic sinusitis. (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ xương sàng để điều trị viêm xoang mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương sàng (cách gọi tiếng Việt chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ethmoid bone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ethmoid bone".